Công An Hà Nội / 3th Rang
Sie benutzen einen veralteten Browser der nicht mehr kompatibel mit dem aktuellen Design ist. Bitte updaten Sie Ihren Browser oder nutzen Sie unsere alte Website.
Allgemeine Information über Công An Hà Nội in 2024/25
Liga
Rang
3th Rang
Durschn. Größe in 2024
1.75m
Durschn. Alter in 2024
24.6
Spieler von Công An Hà Nội in 2024/25
| Name | Geburtstag | Herkunftsland | Position | Saison | B | T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen, Filip | 099 14, 1992 | Goalkeeper | 2024/25 | 24 | 0 | ||
| Pendant, Jason | 022 9, 1997 | Left Back | 2024/25 | 24 | 1 | ||
| Vũ, Văn Thanh | 044 14, 1996 | Right Back | 2024/25 | 18 | 2 | ||
| Bùi, Hoàng Việt Anh | 011 1, 1999 | Centre Back | 2024/25 | 16 | 0 | ||
| Trần, Đình Trọng | 044 25, 1997 | Centre Back | 2024/25 | 15 | 0 | ||
| Giáp, Tuấn Dương | 099 7, 2002 | Centre Back | 2024/25 | 14 | 1 | ||
| Đoàn, Văn Hậu | 044 19, 1999 | Left Back | 2024/25 | 0 | 0 | ||
| Nguyễn, Quang Hải | 044 12, 1997 | Attacking Midfielder | 2024/25 | 25 | 3 | ||
| Lê, Phạm Thành Long | 066 5, 1996 | Defensive Midfielder | 2024/25 | 25 | 2 | ||
| Lê, Văn Đô | 088 7, 2001 | Left Midfielder | 2024/25 | 22 | 3 | ||
| Lê, Văn Đô | 088 7, 2001 | Left Midfielder | 2024/25 | 22 | 3 | ||
| Phan, Văn Đức | 044 11, 1996 | Left Midfielder | 2024/25 | 19 | 1 | ||
| Hoàng, Văn Toản | 044 1, 2001 | Defensive Midfielder | 2024/25 | 15 | 0 | ||
| Phạm, Văn Luân | 055 26, 1999 | Defensive Midfielder | 2024/25 | 9 | 0 | ||
| Nguyễn, Đình Bắc | 088 19, 2004 | Left Winger | 2024/25 | 15 | 1 |
Deutsch (beta)