Ngân hàng Đông Á Hồ Chí Minh / 12th Rang
Sie benutzen einen veralteten Browser der nicht mehr kompatibel mit dem aktuellen Design ist. Bitte updaten Sie Ihren Browser oder nutzen Sie unsere alte Website.
Allgemeine Information über Ngân hàng Đông Á Hồ Chí Minh in 2004
Liga
Rang
12th Rang
Durschn. Größe in 2004
1.73m
Durschn. Alter in 2004
22.8
Spieler von Ngân hàng Đông Á Hồ Chí Minh in 2004
| Name | Geburtstag | Herkunftsland | Position | Saison | B | T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn, Thế Anh | 099 21, 1981 | Goalkeeper | 2004 | - | - | ||
| Huỳnh, Quang Thanh | 044 6, 1984 | Right Back | 2004 | - | - | ||
| Nguyễn, Hoàng Vương | 1010 7, 1981 | Left Back | 2004 | - | - | ||
| Siriwong, Niweat | 077 18, 1977 | Centre Back | 2004 | - | - | ||
| Chaiman, Therdsak | 099 29, 1973 | Attacking Midfielder | 2004 | 28 | 8 | ||
| Joemdee, Sakda | 044 7, 1982 | Defensive Midfielder | 2004 | - | - | ||
| Phùng, Công Minh | 099 27, 1985 | Defensive Midfielder | 2004 | - | - | ||
| Nguyễn, Tuấn Phong | 1010 14, 1981 | Midfielder | 2004 | - | - | ||
| Nguyễn, Ngọc Thanh | 099 20, 1982 | Centre Forward | 2004 | - | - | ||
| Gonzalez, Freddy | 1010 1, 1978 | Striker | 2004 | - | - | ||
| Kuldilok, Pitipong | 022 8, 1980 | Striker | 2004 | - | - | ||
| Nguyễn, Ngọc Thơ | 066 1, 1978 | Striker | 2004 | - | - |
Geschichte von Ngân hàng Đông Á Hồ Chí Minh in 2004
Tabelle mit der Liga- und Spielklassenzugehörigkeit über die Zeit von Ngân hàng Đông Á Hồ Chí Minh
| Saison | Liga | R | M | P |
|---|---|---|---|---|
| 2005 | Hạng Nhất (2. Liga) | |||
| 2004 | V-League (1. Liga) | 12 | ||
| 2003 | V-League (1. Liga) | 9 |
Deutsch (beta)