Sông Lam Nghệ An / 9th Rang
Sie benutzen einen veralteten Browser der nicht mehr kompatibel mit dem aktuellen Design ist. Bitte updaten Sie Ihren Browser oder nutzen Sie unsere alte Website.
Allgemeine Information über Sông Lam Nghệ An in 2016
Liga
Rang
9th Rang
Durschn. Größe in 2016
1.74m
Durschn. Alter in 2016
22.4
Spieler von Sông Lam Nghệ An in 2016
| Name | Geburtstag | Herkunftsland | Position | Saison | B | T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần, Nguyên Mạnh | 1212 20, 1991 | Goalkeeper | 2016 | 25 | 0 | ||
| Hoàng, Văn Khánh | 044 5, 1995 | Centre Back | 2016 | 22 | 0 | ||
| Quế, Ngọc Hải | 055 15, 1993 | Centre Back | 2016 | 20 | 3 | ||
| Phạm, Mạnh Hùng | 033 3, 1993 | Left Back | 2016 | 15 | 0 | ||
| Phạm, Xuân Mạnh | 022 9, 1996 | Right Back | 2016 | 15 | 0 | ||
| Trần, Đình Hoàng | 1212 8, 1991 | Right Back | 2016 | 12 | 0 | ||
| Nguyễn, Minh Đức | 1010 24, 1985 | Centre Back | 2016 | 10 | 0 | ||
| Trần, Phi Sơn | 033 14, 1992 | Right Midfielder | 2016 | 25 | 7 | ||
| Hồ, Khắc Ngọc | 088 2, 1992 | Defensive Midfielder | 2016 | 22 | 2 | ||
| Phan, Văn Đức | 044 11, 1996 | Left Midfielder | 2016 | 11 | 0 | ||
| Hồ, Tuấn Tài | 033 16, 1995 | Right Winger | 2016 | 17 | 5 |
Deutsch (beta)